Chương 1 – Hệ thống sản xuất (生産システム)
Chương 1 tập trung làm rõ bức tranh tổng thể về hệ thống sản xuất trong doanh nghiệp, đặc biệt theo tư duy quản lý sản xuất của Nhật Bản. Trước hết, người học cần hiểu 生産システム (hệ thống sản xuất) là sự kết hợp có tổ chức giữa con người, máy móc, vật tư, phương pháp và thông tin nhằm tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu về chất lượng – chi phí – thời gian giao hàng.
Tiếp theo, chương này phân tích các hình thức sản xuất cơ bản như sản xuất dây chuyền (ライン生産方式), sản xuất theo cell (セル生産方式) và sản xuất theo lô (バッチ生産方式), mỗi hình thức phù hợp với điều kiện sản phẩm và quy mô khác nhau. Ngoài ra, sách cũng phân loại sản xuất theo đơn đặt hàng hay dự báo, tiêu biểu như 見込み生産 (sản xuất dự báo), 受注生産 (sản xuất theo đơn) và BTO.
Cuối cùng, chương 1 giúp người học nắm được dòng chảy sản phẩm, tư duy market-in / product-out, và đặc điểm của các mô hình ít – nhiều chủng loại. Đây là nền tảng quan trọng để học tiếp các chương về kế hoạch, tiến độ, tồn kho và cải tiến sản xuất.
| STT | Thuật ngữ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ (tiếng Việt) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 生産システム | せいさんしすてむ | Hệ thống sản xuất | Nhà máy cần tối ưu hệ thống sản xuất |
| 2 | 生産 | せいさん | Sản xuất | Xưởng này sản xuất 1.000 sản phẩm/ngày |
| 3 | 製品 | せいひん | Sản phẩm | Sản phẩm này xuất khẩu sang châu Âu |
| 4 | ライン生産方式 | らいんせいさんほうしき | Sản xuất dây chuyền | Công nhân làm việc theo dây chuyền |
| 5 | セル生産方式 | せるせいさんほうしき | Sản xuất theo cell | Một người làm nhiều công đoạn |
| 6 | バッチ生産方式 | ばっちせいさんほうしき | Sản xuất theo lô | Sản phẩm được làm theo từng lô |
| 7 | ロット生産方式 | ろっとせいさんほうしき | Sản xuất theo lô | Mỗi lô sản xuất 200 cái |
| 8 | 少量多品種生産 | しょうりょうたひんしゅせいさん | Ít số lượng – nhiều chủng loại | Xưởng Nhật thường sản xuất ít nhưng nhiều loại |
| 9 | 多種少量生産 | たしゅしょうりょうせいさん | Nhiều loại – ít số lượng | Cần đổi setup máy thường xuyên |
| 10 | プロセス型生産 | ぷろせすがたせいさん | Sản xuất theo quy trình | Sản phẩm đi qua từng công đoạn |
| 11 | 新型量産 | しんがたりょうさん | Sản xuất hàng loạt kiểu mới | Model mới bắt đầu sản xuất hàng loạt |
| 12 | 製品の流れ | せいひんのながれ | Dòng chảy sản phẩm | Dòng chảy sản phẩm bị tắc |
| 13 | フロージョップ型 | ふろーじょっぷがた | Xưởng dạng dòng chảy | Máy móc bố trí theo thứ tự công việc |
| 14 | プロダクトアウト型 | ぷろだくとあうとがた | Hướng sản phẩm | Làm xong rồi mới tìm cách bán |
| 15 | マーケットイン型 | まーけっといんがた | Hướng thị trường | Sản xuất theo nhu cầu khách hàng |
| 16 | 見込み生産 | みこみせいさん | Sản xuất dự báo | Sản xuất trước nên dễ tồn kho |
| 17 | 受注生産 | じゅちゅうせいさん | Sản xuất theo đơn | Có đơn hàng mới sản xuất |
| 18 | BTO | びーてぃーおー | Sản xuất theo đơn cá nhân | Máy tính lắp theo yêu cầu khách |
| 19 | 発注量 | はっちゅうりょう | Lượng đặt hàng | Lượng đặt hàng tháng này tăng |
| 20 | 生産形態 | せいさんけいたい | Hình thái sản xuất | Công ty chọn hình thái sản xuất phù hợp |
Hệ thống sản xuất không chỉ là kiến thức thi cử mà còn là ngôn ngữ chung trong nhà máy Nhật. Hiểu đúng từ gốc sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn, giao tiếp tốt hơn với quản lý Nhật và tránh học vẹt thuật ngữ.
📩 Bạn muốn nhận file tổng hợp từ vựng, ví dụ thực tế hoặc lộ trình học theo từng chương?
Inbox fanpage Tiếng Nhật Tổng Lực để được hướng dẫn phù hợp với trình độ và mục tiêu của bạn.
Bài Giảng Liên Quan
1.1 CẤU TẠO CỦA HỆ THỐNG SẢN XUẤT
Trước hết, hãy nắm bắt bức tranh tổng thể của “hệ thống sản xuất” lấy hoạt động chế tạo làm trung tâm. Đồng thời, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu…
1.2 HỆ THỐNG SẢN XUẤT LÀ GÌ?
Hãy cùng tìm hiểu tư duy “3M” – yếu tố quan trọng nhất trong hoạt động sản xuất – và khái quát về hệ thống sản xuất. ….
1.3 HỆ THỐNG VẬT TƯ LÀ GÌ?
Trong ngành sản xuất, việc mua linh kiện và nguyên vật liệu từ bên ngoài là điều phổ biến. Vì vậy, “hệ thống vật tư” – hệ thống đảm nhiệm…

