生産システムとは、生産活動を行っていく仕組みのことです。
Hệ thống sản xuất là cơ chế dùng để thực hiện các hoạt động sản xuất.
生産とは、「③原材料や部品などを、②設備や①人を用いて変換することにより、付加価値をつけた製品を生み出していく活動」を指します。
Sản xuất là hoạt động: sử dụng nguyên vật liệu hoặc linh kiện (Material) thông qua thiết bị (Machine) và con người (Man) để chuyển đổi thành sản phẩm có giá trị gia tăng (付加価値).
ここで、①人(Man)、②設備(Machine)、③材料(Material)という、生産活動において最も重要な3つの要素のことを、3大要素と呼んでいます。
製造業では、これら3つの頭文字「M」を取って「生産の3M」と呼ばれることが多いです。
生産の3M(Ba yếu tố cơ bản của sản xuất)人(Man) – Con người 設備(Machine) – Máy móc, thiết bị 材料(Material) – Nguyên vật liệu
Tư duy cơ bản của hoạt động sản xuất: Điểm cốt lõi là tạo ra giá trị gia tăng.
Các loại hình sản xuất trong ngành chế tạo: Sản xuất kiểu lắp ráp 組み立て型生産 và sản xuất kiểu quá trìnhプロセス型生産
So sánh dễ nhớ:
| 組立型生産 | プロセス型生産 |
|---|---|
| Lắp ráp linh kiện | Chuyển đổi vật chất |
| Có nhiều bộ phận cấu thành | Ít bộ phận rời, sản xuất liên tục |
| Ví dụ: Ô tô, tàu thủy, thiết bị gia dụng, máy móc công nghiệp… | Ví dụ: Dầu, thép, hóa chất… |
| BOM quan trọng | Quản lý quá trình quan trọng |
Bài Giảng Liên Quan
2.2 GIÁ TRỊ KỸ THUẬT
Giá trị kỹ thuật (価値工学 / VE) là phương pháp được sử dụng ngay từ giai đoạn hoạch định sản phẩm (製品企画段階) nhằm nâng cao giá trị của sản phẩm…
2.1 KẾ HOẠCH SẢN PHẨM
Chương này sẽ học về hoạch định sản phẩm, là điểm khởi đầu của ngành sản xuất. Hoạch định sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc vừa đảm…
Phần 1: 生産システム Hệ thống sản xuất
Bài viết giải thích những kiến thức quan trọng về 生産システム (hệ thống sản xuất) trong 生産管理3級. Giúp người học hiểu rõ khái niệm sản xuất, hoạt động chế tạo…


