生産品種と生産量による生産形態の分類
Phân loại hình thái sản xuất theo chủng loại và sản lượng
生産形態を生産品種と生産量によって大まかに分類すると、①少種多量生産、②多種少量生産およびそれらの中間の③中種中量生産があります
Khi phân loại hình thức sản xuất theo chủng loại và sản lượng một cách khái quát, ta có:
① Sản xuất ít chủng loại – số lượng lớn 少種多量生産
② Sản xuất nhiều chủng loại – số lượng nhỏ多種少量生産
③ Sản xuất trung gian (trung chủng loại – trung sản lượng)中種中量生産
Bảng phân loại hình thức sản xuất dựa theo chủng loại và sản lượng sản xuất
| Phân loại | Nội dung | Phương thức phù hợp |
|---|---|---|
| ① 少種多量生産 (Ít chủng loại – nhiều sản lượng) |
・少ない品種をそれぞれ多量に生産する形態。→ Hình thức sản xuất một số ít chủng loại nhưng mỗi loại được sản xuất với số lượng lớn. | 見込生産 |
| ・見込生産に適している。→ Phù hợp với sản xuất theo dự báo (sản xuất tồn kho). | ||
| ② 多種少量生産 (Nhiều chủng loại – ít sản lượng) |
・多くの品種を少量ずつ生産する形態。 → Hình thức sản xuất nhiều chủng loại, mỗi loại sản xuất với số lượng nhỏ. |
受注生産 |
| ・顧客のニーズが多様化する中で、増加しつつある生産形態。→ Là hình thức sản xuất đang gia tăng trong bối cảnh nhu cầu khách hàng ngày càng đa dạng. | ||
| ・受注生産に適している。→ Phù hợp với sản xuất theo đơn đặt hàng. | ||
| ③ 中種中量生産 (Trung chủng loại – trung sản lượng) |
・少種多量生産と多種少量生産の中間の生産形態。→ Hình thức sản xuất nằm giữa hai loại: ít chủng loại – số lượng lớn và nhiều chủng loại – số lượng nhỏ. | 半見込生産 |
| ・半見込生産に適している。→ Phù hợp với sản xuất bán dự báo (kết hợp dự báo và đơn hàng). |
Bài Giảng Liên Quan
Từ Vựng Chương 1 生産システム
Chương 1 – Hệ thống sản xuất (生産システム) Chương 1 tập trung làm rõ bức tranh tổng thể về hệ thống sản xuất trong doanh nghiệp, đặc biệt theo tư…
1.1 CẤU TẠO CỦA HỆ THỐNG SẢN XUẤT
Trước hết, hãy nắm bắt bức tranh tổng thể của “hệ thống sản xuất” lấy hoạt động chế tạo làm trung tâm. Đồng thời, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu…
1.2 HỆ THỐNG SẢN XUẤT LÀ GÌ?
Hãy cùng tìm hiểu tư duy “3M” – yếu tố quan trọng nhất trong hoạt động sản xuất – và khái quát về hệ thống sản xuất. ….

