Trang Chủ / 1.8 PHÂN LOẠI HTSX THEO DÒNG CHẢY SẢN PHẨM

1.8 PHÂN LOẠI HTSX THEO DÒNG CHẢY SẢN PHẨM

  • Lê Hữu Điền
  • 5 Tháng 12, 2025

製品の流し方による分類 Phân loại HTSX theo cách dòng chảy sản phẩm

部品の流し方による分類 生産形態を製品の流し方で分類すると、① 個別生産  ② ロット生産  ③ 連続生産 ④ セル生産といった方式があります。

Khi phân loại hình thức sản xuất theo cách sản phẩm được “luân chuyển”, ta có các phương thức sau:

① Sản xuất đơn chiếc    
② Sản xuất theo lô
③ Sản xuất liên tục
④ Sản xuất theo cell

Tiêu chí so sánh
(比較項目)
① 個別生産方式
Sản xuất đơn chiếc
② ロット生産方式(バッチ生産方式)Sản xuất theo lô ③ 連続生産方式(フローショップ型・ライン生産方式)
Sản xuất liên tục
④ セル生産方式
Sản xuất theo Cell
Tên tiếng Anh         Job Production Batch Production Continuous / Line Production Cell Production
Khái niệm(定義) 個々の注文に応じて、その都度1回限りの生産を行う。→ Sản xuất một lần theo từng đơn đặt hàng riêng lẻ. 品種ごとに生産量をまとめて、複数の製品を交互に生産する形態。→ Gom sản lượng theo từng loại và sản xuất luân phiên. 同一の製品を一定期間続けて生産する形態。→ Sản xuất cùng một sản phẩm liên tục trong một thời gian nhất định. 1人または数人が「セル」という小規模単位で生産を行う。→ 1 hoặc vài người sản xuất trong một đơn vị nhỏ gọi là “cell”.
Cách dòng chảy
(流れ方)
Đơn hàng riêng biệt, không lặp lại Sản xuất theo từng lô (ロット) rồi đổi sang lô khác Dòng chảy liên tục trên dây chuyền Hoàn thành trọn 1 sản phẩm trong 1 trạm
Ảnh hưởng sản xuất(生産への影響) Phụ thuộc từng đơn hàng ロットサイズが仕掛品や停滞時間に影響する。→ Kích thước lô ảnh hưởng WIP và thời gian chờ. 近年、複数製品を1ラインで連続生産する形態が増えている。
→ Gần đây tăng xu hướng nhiều sản phẩm trên 1 line.
ステーション内で組立が完結する。
→ Hoàn tất lắp ráp trong một station.
Ví dụ (例) 船舶、産業機械、プラントなど→ Tàu thủy, máy công nghiệp, plant プラスチック部品の射出成型、熱処理や表面処理部品など→ Ép nhựa, xử lý nhiệt 食品、消耗品など→ Thực phẩm, hàng tiêu dùng パソコンなどの家電、自動車部品など→ Máy tính, linh kiện ô tô
Thường gắn với(関連生産方式) 受注生産 見込生産に多い Linh hoạt, gần 受注

3H(初めて、変更、久しぶり)

「初めて」、「変更のあった」もしくは「久しぶり」の作業や状況のことを、それぞれの頭文字をとって3Hといいます。
→ Các công việc hoặc tình huống “lần đầu”, “có thay đổi”, hoặc “lâu ngày mới làm lại” được gọi chung là 3H theo chữ cái đầu.

この状況のどれか、もしくは複数が当てはまる場合には、ミスや失敗が発生しやすいといわれています。事故や品質不具合が起きる可能性が高まるのは、このようなときです。
→ Khi rơi vào một hoặc nhiều tình huống này, dễ xảy ra sai sót hoặc thất bại. Khả năng xảy ra tai nạn hay lỗi chất lượng cũng tăng cao trong những trường hợp này.

皆さんも、仕事や作業を始める前に「今日、3H作業はないだろうか?」と自問してみることをおすすめします。3H作業に十分注意すれば、様々な問題を未然に防ぐことができます。
→ Trước khi bắt đầu công việc, nên tự hỏi: “Hôm nay có công việc 3H không?”. Nếu chú ý đầy đủ đến công việc 3H, có thể phòng ngừa nhiều vấn đề từ trước.

Xem Thêm

Bài Giảng Liên Quan

Từ Vựng Chương 1 生産システム

Chương 1 – Hệ thống sản xuất (生産システム) Chương 1 tập trung làm rõ bức tranh tổng thể về hệ thống sản xuất trong doanh nghiệp, đặc biệt theo tư…

1.1 CẤU TẠO CỦA HỆ THỐNG SẢN XUẤT

Trước hết, hãy nắm bắt bức tranh tổng thể của “hệ thống sản xuất” lấy hoạt động chế tạo làm trung tâm. Đồng thời, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu…

1.2 HỆ THỐNG SẢN XUẤT LÀ GÌ?

Hãy cùng tìm hiểu tư duy “3M” – yếu tố quan trọng nhất trong hoạt động sản xuất – và khái quát về hệ thống sản xuất. ….