物流システムとは Hệ thống logistics là gì?
Nhiều người nghĩ logistics chỉ đơn giản là “vận chuyển hàng hóa bằng xe tải”.
Tuy nhiên trên thực tế, logistics bao gồm nhiều chức năng khác nhau.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, việc thực hiện các chức năng này một cách chiến lược là yếu tố cực kỳ quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trước hết, cần nắm 5 chức năng chính của logistics (gọi là 物流の5大機能):
1️⃣ 輸送 – Vận chuyển
2️⃣ 保管 – Lưu kho
3️⃣ 荷役 – Bốc xếp
4️⃣ 流通加工 – Gia công trong lưu thông (dán nhãn, phân loại…)
5️⃣ 包装 – Đóng gói
(Một số tài liệu thêm “情報“ – Thông tin” thành 6 chức năng)
⚠ Quan trọng: Logistics không chỉ là vận chuyển, mà là toàn bộ hệ thống bao gồm các chức năng trên.
Trong kỳ thi Business Career Test, logistics trong sản xuất được chia thành 3 loại lớn:
① 調達物流 (Logistics đầu vào)
Là logistics liên quan đến việc cung ứng linh kiện, vật tư để sản xuất sản phẩm.
② 販売物流 (Logistics đầu ra)
Là logistics liên quan đến việc cung cấp sản phẩm hoàn chỉnh ra thị trường.
③ 工場内物流 (Logistics nội bộ nhà máy)
Là hoạt động xử lý, di chuyển linh kiện hoặc sản phẩm bên trong nhà máy (Material Handling – マテハン).
Theo tiêu chuẩn JIS (Z 0111-1001), phạm vi logistics được định nghĩa rõ ràng.
Theo định nghĩa này, logistics được chia thành 5 lĩnh vực:
1️⃣ 調達物流 – Logistics cung ứng (đầu vào)
2️⃣ 生産物流 – Logistics sản xuất
3️⃣ 販売物流 – Logistics phân phối
4️⃣ 回収物流(静脈物流)– Logistics thu hồi (logistics ngược)
5️⃣ 消費者物流 – Logistics đến người tiêu dùng
⚠ 静脈物流 = dòng ngược (thu hồi, tái chế)
So sánh 物流 vs ロジスティクス vs SCM
| Tiêu chí | 物流 (Logistics) |
ロジスティクス (Logistcs) |
SCM(サプライチェーンマネジメント) (Supply Chain Management) |
|---|---|---|---|
| Căn cứ JIS | Z 0111-1001 | Z 0111-1002 | Z 8141-2309 |
| Bản chất | Hoạt động logistics | Quản trị chiến lược logistics | Quản lý chuỗi cung ứng |
| Cấp độ | Tác nghiệp (Operational) | Quản trị chiến lược nội bộ DN | Quản trị liên doanh nghiệp |
| Phạm vi | Di chuyển vật tư trong không gian & thời gian |
Tích hợp điều phối 調達・生産・販売・回収 |
Toàn bộ chuỗi từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối |
| Mục tiêu chính | Thực hiện vận chuyển & xử lý hàng hóa |
Tối ưu cung – cầu & nâng cao khách hàng |
Loại bỏ lãng phí toàn chuỗi |
| Chức năng bao gồm | 包装・輸送・保管・荷役 流通加工・情報 |
Nâng cao & tích hợp các chức năng logistics |
Chia sẻ thông tin, phối hợp quyết định giữa nhiều doanh nghiệp |
| Đối tượng quản lý | Hàng hóa | Hệ thống logistics | Toàn bộ chuỗi cung ứng |
| Số DN liên quan | Thường 1 doanh nghiệp | 1 doanh nghiệp | Nhiều doanh nghiệp |
| Từ khóa nhận diện | 移動・包装・輸送 | 戦略的経営管理・統合 | 複数企業・情報共有・協調 |
| Mức độ khái niệm | Hẹp nhất | Trung gian | Rộng nhất |
| Quan hệ bao hàm | — | Bao gồm 物流 | Bao gồm ロジスティクス & 物流 |
Bài Giảng Liên Quan
Từ Vựng Chương 1 生産システム
Chương 1 – Hệ thống sản xuất (生産システム) Chương 1 tập trung làm rõ bức tranh tổng thể về hệ thống sản xuất trong doanh nghiệp, đặc biệt theo tư…
1.1 CẤU TẠO CỦA HỆ THỐNG SẢN XUẤT
Trước hết, hãy nắm bắt bức tranh tổng thể của “hệ thống sản xuất” lấy hoạt động chế tạo làm trung tâm. Đồng thời, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu…
1.2 HỆ THỐNG SẢN XUẤT LÀ GÌ?
Hãy cùng tìm hiểu tư duy “3M” – yếu tố quan trọng nhất trong hoạt động sản xuất – và khái quát về hệ thống sản xuất. ….

