コンカレントエンジニアリング
Kỹ thuật đồng thời (Concurrent Engineering)
| 比較項目(Tiêu chí) | 従来方式 Phương pháp truyền thống |
コンカレントエンジニアリング Concurrent Engineering |
|---|---|---|
| Cách tiến hành (進め方) |
開発・設計 → 試作 → 設計変更 → 製造 Tuần tự từng bước |
複数の工程を並行して進める Tiến hành song song nhiều công đoạn |
| Luồng công việc (工程の関係) |
前工程が終わってから次工程へ進む Kết thúc bước trước mới sang bước sau |
各工程を同時並行で進める Các công đoạn thực hiện đồng thời |
| Lead time (リードタイム) |
長くなりやすい Dễ kéo dài |
短縮できる Có thể rút ngắn |
| Xử lý lỗi (不具合対応) |
後工程で問題が出ると前工程に戻る(手戻り)Phải quay lại làm lại | 不具合をすぐ前工程にフィードバックできる Phản hồi ngay về công đoạn trước |
| Ảnh hưởng chi phí (コスト) |
手戻りによりコスト増加の可能性 Dễ tăng chi phí do làm lại |
リードタイム短縮によりコスト低減 Giảm chi phí nhờ rút ngắn thời gian |
| Yếu tố quan trọng (成功条件) |
Quy trình tuần tự, ít yêu cầu phối hợp đồng thời | 各部門の連携が非常に重要 Cần phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận |
| Vai trò quản lý (管理の役割) |
Ít nhấn mạnh điều phối song song | 開発責任者の強い意志が必要 Cần quyết tâm mạnh từ người phụ trách phát triển |
◆ デジタルエンジニアリングとあわせて考える (Kết hợp với Digital Engineering)
コンカレントエンジニアリングと相性のよい仕事のスタイルに、「デジタルエンジニアリング」というものがあります. Một phong cách làm việc phù hợp với Concurrent Engineering là “Digital Engineering”.
これは、3D-CADやCAM(コンピューター支援製造)、CAE(コンピューターによる工学支援システム)、3DプリンターやIoT、AIなどの技術を活用したモノづくりのスタイルです. Đây là phong cách sản xuất sử dụng các công nghệ như 3D-CAD, CAM (sản xuất có hỗ trợ máy tính), CAE (hệ thống hỗ trợ kỹ thuật bằng máy tính), máy in 3D, IoT, AI,…
例えば、3D-CADを使って3Dで設計するとします. Ví dụ, khi thiết kế bằng 3D-CAD. 3Dモデルを活用すれば、設計段階で部品間の干渉の確認や強度解析などを容易に行うことができます.Nếu sử dụng mô hình 3D, có thể dễ dàng kiểm tra sự va chạm giữa các chi tiết hoặc phân tích độ bền ngay từ giai đoạn thiết kế.
また、試作の際に3Dプリンターを活用しやすくなるので、試作に必要な時間が短くなります(3Dプリンターなどを活用して素早く試作する考え方を、ラピッドプロトタイピングといいます). Ngoài ra, do có thể tận dụng máy in 3D trong giai đoạn thử nghiệm nên thời gian thử nghiệm được rút ngắn (tư duy tạo mẫu nhanh bằng máy in 3D được gọi là Rapid Prototyping).
こういった手法を活用すれば、開発・設計中であっても必要に応じて短時間で試作を繰り返し、見つかった問題を素早く設計変更にフィードバックできます。このような仕事のスタイルは、コンカレントエンジニアリングと非常に相性がよいのです. Nếu áp dụng các phương pháp này, ngay cả trong quá trình phát triển – thiết kế cũng có thể lặp lại thử nghiệm trong thời gian ngắn và nhanh chóng phản hồi các vấn đề vào chỉnh sửa thiết kế. Phong cách làm việc này rất phù hợp với Concurrent Engineering.
Bài Giảng Liên Quan
2.2 GIÁ TRỊ KỸ THUẬT
Giá trị kỹ thuật (価値工学 / VE) là phương pháp được sử dụng ngay từ giai đoạn hoạch định sản phẩm (製品企画段階) nhằm nâng cao giá trị của sản phẩm…
2.1 KẾ HOẠCH SẢN PHẨM
Chương này sẽ học về hoạch định sản phẩm, là điểm khởi đầu của ngành sản xuất. Hoạch định sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc vừa đảm…
Phần 1: 生産システム Hệ thống sản xuất
Bài viết giải thích những kiến thức quan trọng về 生産システム (hệ thống sản xuất) trong 生産管理3級. Giúp người học hiểu rõ khái niệm sản xuất, hoạt động chế tạo…


